bè lũ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nhóm người cùng cấu kết, thường để làm những việc xấu, hại: Từ dùng để chỉ một tập hợp người liên kết với nhau thành một khối, thường với mục đích không tốt, gây tác hại cho người khác hoặc xã hội. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự khinh miệt, căm ghét.
    • Nhóm người cùng chí hướng hoặc cùng phe cánh (thường hàm ý tiêu cực): Có thể dùng để chỉ một nhóm người cùng quan điểm, lợi ích hành động cùng nhau, nhưng thường với hàm ý chê bai, coi đó một tập thể đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cướp đột nhập vào ngân hàng lúc nửa đêm. (Nhóm cướp đột nhập vào ngân hàng lúc nửa đêm.)
    • Nhân dân căm ghét tham nhũng. (Nhân dân căm ghét nhóm người tham nhũng.)
    • phản động luôn tìm cách phá hoại sự ổn định của đất nước. (Nhóm phản động luôn tìm cách phá hoại sự ổn định của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với sắc thái mạnh, mang tính lên án, nguyền rủa: Từ " " thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, tranh luận hoặc văn chính luận để lên án một tập thể bị coi thù địch, xấu xa.
    • tay sai đã bán rẻ lợi ích dân tộc. (Nhóm tay sai đã bán rẻ lợi ích dân tộc.)
  • Có thể dùng độc lập như một tiếng chửi rủa, thể hiện sự căm phẫn: Trong khẩu ngữ, có thể dùng một mình để chỉ một nhóm người đáng khinh đã được ngữ cảnh xác định.
    • Cứ nhìn hành động của chúng thì biết, đúng một ! (Cứ nhìn hành động của chúng thì biết, đúng một nhóm người xấu xa!)
Biến thể từ gần giống
  • đảng (danh từ): Nhóm người cùng phe cánh, thường tổ chức mục đích chính trị. " đảng" có thể trung tính hơn " ", nhưng cũng thường mang nghĩa xấu.
  • Băng đảng (danh từ): Tổ chức tội phạm quy mô, thường dùng cho các nhóm hoạt động phi pháp như cướp, buôn lậu.
  • (danh từ): Từ chỉ tập hợp đông người (thường trung tính, như " trẻ", " chim"), nhưng khi dùng độc lập với sắc thái khinh bỉ thì gần nghĩa với " " ( dụ: "Đồ lại!").
Từ đồng nghĩa
  • Bọn (danh từ): Từ chỉ tập hợp người, thường mang sắc thái coi thường, khinh miệt ( dụ: bọn cướp, bọn gian tham).
  • Đám (danh từ): Từ chỉ một nhóm người nào đó, có thể trung tính hoặc mang sắc thái tiêu cực tùy ngữ cảnh ( dụ: đám người xấu).
  • Tập đoàn (danh từ): Thường chỉ nhóm tổ chức lớn, có thể trung tính (tập đoàn kinh tế) hoặc tiêu cực (tập đoàn tội phạm).
Thành ngữ liên quan
  • gian ác: Cụm từ cố định nhấn mạnh bản chất xảo quyệt, độc ác của nhóm người đó.
    • gian ác đó cuối cùng cũng bị trừng trị. (Nhóm người gian ác đó cuối cùng cũng bị trừng trị.)
  • tay sai: Chỉ nhóm người làm công cụ, chạy theo phục vụ cho thế lực ngoại bang hoặc thế lực xấu.
    • Lịch sử sẽ lên án tay sai bán nước. (Lịch sử sẽ lên án nhóm tay sai bán nước.)